menu_book
見出し語検索結果 "cố vấn" (1件)
cố vấn
日本語
名顧問、アドバイザー
Dẫn đầu phái đoàn Nga là cố vấn Điện Kremlin.
ロシア代表団を率いるのはクレムリン顧問だ。
swap_horiz
類語検索結果 "cố vấn" (1件)
日本語
名肌荒れ、肌トラブル
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
冬に肌荒れる。
format_quote
フレーズ検索結果 "cố vấn" (2件)
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
冬に肌荒れる。
Dẫn đầu phái đoàn Nga là cố vấn Điện Kremlin.
ロシア代表団を率いるのはクレムリン顧問だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)